unlockable

Tính từ
  1. Không có khả năng bị khóa.
    Not capable of being locked.
  2. Có khả năng được mở khóa.
    Capable of being unlocked.
Danh từ
  1. (trò chơi điện tử) Một tính năng ẩn ban đầu được cung cấp để thưởng cho người chơi đạt được một số thành tích.
    (video games) An initially hidden feature that is made available to reward the player for some achievement.
🎬 Nghe “unlockable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish