unreactive

/ˌən-rē-ˈak-tiv/
Tính từ
  1. (hóa học) Không phản ứng; tương đối trơ.
    (chemistry) Not reactive; relatively inert.
    Từ đồng nghĩa:nonreactive
  2. (tâm lý học) Không phản ứng với sự kích thích.
    (psychology) That does not respond to a stimulation.
    Từ đồng nghĩa:nonreactive
🎬 Nghe “unreactive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish