unreactive
/ˌən-rē-ˈak-tiv/Tính từ
- (hóa học) Không phản ứng; tương đối trơ.(chemistry) Not reactive; relatively inert.Từ đồng nghĩa:nonreactive
- (tâm lý học) Không phản ứng với sự kích thích.(psychology) That does not respond to a stimulation.Từ đồng nghĩa:nonreactive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unreactive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish