nonreactive

/ˌnän-rē-ˈak-tiv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nonreactive". Phiên âm /ˌnän-rē-ˈak-tiv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nonreactive" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nonreactive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish