unrestraint

/ˌən-ri-ˈstrānt/
Danh từ
  1. Thiếu kiềm chế; chất lượng của việc không bị kiềm chế.
    Lack of restraint; the quality of being unrestrained.
🎬 Nghe “unrestraint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish