unseeable

tính từ
  • Không thể nhìn thấy.
Tính từ
  1. Vô hình
    Invisible
  2. Không thể tưởng tượng được
    Unimaginable
🎬 Nghe “unseeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish