Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unseeable
tính từ
Không thể nhìn thấy.
Tính từ
Vô hình
Invisible
Từ đồng nghĩa:
uneyeable
unspottable
unvisible
disapparent
inapparent
Không thể tưởng tượng được
Unimaginable
Từ đồng nghĩa:
inconceivable
inexcogitable
mind-boggling
unthinkable
Từ vựng khác
unrestricted
unriddle
unrushed
unscathed
unseated
unsecured
unsettle
unshod
unsnarl
unsociable
unspeakable
unsporting
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unseeable”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unseeable”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC