unsecured

/ˌʌnsɪˈkjɚd/
tính từ
  • Không chắc chắn; không đóng chặt (cửa).
  • Không bo hiểm, không bo đm.
🎬 Nghe “unsecured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish