unvarnished

/ˌʌnˈvɑɚnɪʃt/
tính từ
  • Không đánh véc ni, không quét sn dầu.
  • Không tô son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên.
Tính từ
  1. Chưa được phủ một lớp sơn bóng.
    Not having been coated with varnish.
    unvarnished furniture
    đồ nội thất không sơn
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Tự nhiên, không chỉnh sửa, không tô điểm, không cường điệu.
    (figuratively, by extension) Natural, unmodified, unembellished, not exaggerated.
    She told the unvarnished truth.
    Cô ấy đã nói sự thật không che đậy.
    Từ đồng nghĩa:plainsimpleausterebarechaste
🎬 Nghe “unvarnished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish