unwholesome

/ˌʌnˈhoʊlsəm/
tính từ
  • Không hợp vệ sinh, không lành, độc.
  • Không lành mạnh.
Tính từ
  1. Không lành mạnh; không có lợi cho sức khỏe; không lành mạnh.
    Not wholesome; unfavorable to health; unhealthful.
    unwholesome air, or food
    không khí hoặc thực phẩm không lành mạnh
  2. Không có âm thanh; bị nhiễm độc; khiếm khuyết.
    Not sound; tainted; defective.
  3. Cho thấy sức khỏe không tốt; đặc điểm hoặc gợi ý một tình trạng không lành mạnh về thể chất hoặc tinh thần; ghê tởm; gây khó chịu.
    Indicating unsound health; characteristic of or suggesting an unsound condition, physical or mental; repulsive; offensive.
🎬 Nghe “unwholesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish