unwholesome
/ˌʌnˈhoʊlsəm/tính từ
- Không hợp vệ sinh, không lành, độc.
- Không lành mạnh.
Tính từ
- Không lành mạnh; không có lợi cho sức khỏe; không lành mạnh.Not wholesome; unfavorable to health; unhealthful.unwholesome air, or foodkhông khí hoặc thực phẩm không lành mạnh
- Không có âm thanh; bị nhiễm độc; khiếm khuyết.Not sound; tainted; defective.
- Cho thấy sức khỏe không tốt; đặc điểm hoặc gợi ý một tình trạng không lành mạnh về thể chất hoặc tinh thần; ghê tởm; gây khó chịu.Indicating unsound health; characteristic of or suggesting an unsound condition, physical or mental; repulsive; offensive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwholesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish