unwell
/ˌʌnˈwɛl/tính từ
- Không khoẻ, khó ở, se mình.
- Thấy tháng, hành kinh (đàn bà).
Tính từ
- Sức khỏe không tốt; cảm thấy không khỏe; hơi ốmNot in good health; not feeling well; somewhat illfeel unwellcảm thấy không khỏe
- (ngày, uyển ngữ) Cụ thể, bị bệnh do kinh nguyệt; bị ảnh hưởng bởi, hoặc gặp phải tình trạng catamenial; có kinh nguyệt.(dated, euphemistic) Specifically, ill from menstruation; affected with, or having, catamenial; menstruant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish