unwell

/ˌʌnˈwɛl/
tính từ
  • Không khoẻ, khó ở, se mình.
  • Thấy tháng, hành kinh (đàn bà).
Tính từ
  1. Sức khỏe không tốt; cảm thấy không khỏe; hơi ốm
    Not in good health; not feeling well; somewhat ill
    feel unwell
    cảm thấy không khỏe
  2. (ngày, uyển ngữ) Cụ thể, bị bệnh do kinh nguyệt; bị ảnh hưởng bởi, hoặc gặp phải tình trạng catamenial; có kinh nguyệt.
    (dated, euphemistic) Specifically, ill from menstruation; affected with, or having, catamenial; menstruant.
🎬 Nghe “unwell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish