unweave

/ˌən-ˈwēv/
động từ
  • Tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt, đ kết).
Động từ
  1. (thông tục) Cởi bỏ thứ gì đó đã được dệt.
    (transitive) To undo something woven.
🎬 Nghe “unweave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish