unwieldy
/ˌʌnˈwiːldi/tính từ
- Khó cầm, khó sử dụng (dụng cụ).
Tính từ
- (lỗi thời) Thiếu sức mạnh; yếu đuối.(obsolete) Lacking strength; weak.
- (lỗi thời) Vận động thiếu duyên dáng.(obsolete) Ungraceful in movement.
- Khó mang, xử lý, quản lý hoặc vận hành vì kích thước, trọng lượng, hình dạng hoặc độ phức tạp của nó.Difficult to carry, handle, manage or operate because of its size, weight, shape or complexity.
- Quản lý hoặc vận hành kém.Badly managed or operated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwieldy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish