unwashed
/ˌʌnˈwɑːʃt/tính từ
- Không rửa; không giặt; bẩn.
Tính từ
- Chưa giặt.Not having been washed.Từ đồng nghĩa:unwashen
- Thô tục, bình dân, thấp kém.Vulgar, plebeian, lowbrow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish