unwashed

/ˌʌnˈwɑːʃt/
tính từ
  • Không rửa; không giặt; bẩn.
Tính từ
  1. Chưa giặt.
    Not having been washed.
    Từ đồng nghĩa:unwashen
  2. Thô tục, bình dân, thấp kém.
    Vulgar, plebeian, lowbrow.
🎬 Nghe “unwashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish