uprising

/ˈʌpˌraɪzɪŋ/
danh từ
  • Sự thức dậy; sự đứng dậy.
  • Sự lên cao; sự mọc lên (mặt trời).
  • Sự nổi dậy; cuộc nổi dậy.
🎬 Nghe “uprising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish