ups
/ˈbɑːlzˌʌp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của up
Danh từ
- số nhiều của lênplural of up
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lênthird-person singular simple present indicative of up
Thán từ
- Lỗi chính tả của oops.Misspelling of oops.
Tính từ
- ( Singapore, thông tục, vị ngữ) Cách viết khác của upz (“xuất sắc”).(Singapore, colloquial, predicative) Alternative spelling of upz (“outstanding”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ups” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish