upshot

/ˈʌpˌʃɑːt/
danh từ
  • Kết quả, kết quả cuối cùng, kết luận.
Danh từ
  1. Kết quả cuối cùng, hoặc kết quả của một cái gì đó.
    The final result, or outcome of something.
  2. (Mỹ) Tóm tắt ngắn gọn.
    (US) A concise summary.
    I'm not interested in hearing all the details. Just give me the upshot.
    Tôi không muốn nghe tất cả các chi tiết. Chỉ cần cho tôi kết quả cuối cùng.
  3. (US) Một khía cạnh hoặc hậu quả tích cực, thường là bất ngờ hoặc trái ngược với các khía cạnh tiêu cực khác.
    (US) A positive aspect or consequence, often either unexpected or in contrast to other negative aspects.
    One of the major upshots of prefab building is its decreased environmental impact.
    Một trong những lợi ích chính của việc xây dựng nhà lắp ghép là giảm tác động đến môi trường.
🎬 Nghe “upshot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish