unutilizable

Tính từ
  1. Không thể sử dụng được.
    Not utilizable.
    Near-synonyms: unusable, useless; (of natural resources) unexploitable
    Từ gần đồng nghĩa: không dùng được, vô dụng; (về tài nguyên thiên nhiên) không thể khai thác được
    Từ đồng nghĩa:unusableuselessunexploitable
🎬 Nghe “unutilizable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish