valiant

/ˈvæljənt/
tính từ
  • Dũng cảm, can đảm.
Tính từ
  1. Sở hữu hoặc thể hiện lòng can đảm hoặc quyết tâm; dũng cảm, anh hùng.
    Possessing or showing courage or determination; brave, heroic.
    A valiant man’s look is more than a coward’s sword.
    Vẻ ngoài của người dũng cảm còn hơn lưỡi kiếm của kẻ hèn nhát.
  2. Đặc trưng bởi hoặc được thực hiện với sự dũng cảm hoặc dũng cảm.
    Characterized by or done with bravery or valour.
    another valiant attempt at rescue
    một nỗ lực dũng cảm khác để giải cứu
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người hành động dũng cảm, thể hiện phẩm chất anh hùng giữa lúc nguy hiểm.
    (obsolete) A person who acts with valour, showing hero-like characteristics in the midst of danger.
🎬 Nghe “valiant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish