valley

/ˈvæli/
danh từ
  • Thung lũng.
  • Khe mái.
Danh từ
  1. Một vùng trũng kéo dài nằm giữa đồi hoặc núi, thường có sông chảy qua.
    An elongated depression cast between hills or mountains, often with a river flowing through it.
    The Indus River valley was the site of an ancient civilization.
    Thung lũng sông Indus là nơi có nền văn minh cổ đại.
    Từ đồng nghĩa:dalevale
  2. Một khu vực tự thoát nước thành sông.
    An area which drains itself into a river.
    Từ đồng nghĩa:valleycombedaledellslade
  3. Bất kỳ cấu trúc nào giống như một, ví dụ: góc bên trong được hình thành bởi giao điểm của hai mặt phẳng mái dốc.
    Any structure resembling one, e.g. the interior angle formed by the intersection of two sloping roof planes.
    Từ đồng nghĩa:valleycombedaledellslade
Động từ
  1. (nội động từ, thơ ca, hiếm có) Tạo thành hình thung lũng.
    (intransitive, poetic, rare) To form the shape of a valley.
🎬 Nghe “valley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish