valueless

/ˈvæljuləs/
tính từ
  • Không có giá trị.
Tính từ
  1. Không có giá trị; vô giá trị.
    Having no value; worthless.
🎬 Nghe “valueless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish