valor

/dɪˈskrɛʃən/
danh từ
  • (như) valour.
Danh từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về giá trị.
    US standard spelling of valour.
🎬 Nghe “valor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish