valued

/ˈvæljud/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của value
tính từ
  • Quý, được chuộng, được quý trọng.
Tính từ
  1. Có giá trị, được quý trọng.
    Having a value, esteemed.
    deeply valued
    có giá trị sâu sắc
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giá trị
    simple past and past participle of value
🎬 Nghe “valued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish