valued
/ˈvæljud/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của value
tính từ
- Quý, được chuộng, được quý trọng.
Tính từ
- Có giá trị, được quý trọng.Having a value, esteemed.deeply valuedcó giá trị sâu sắc
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giá trịsimple past and past participle of value
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “valued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish