vamp up

/væmp əp/
Động từ
  1. Để sửa chữa; sửa chữa.
    To repair; mend.
    Từ đồng nghĩa:revampvamp
  2. Để làm lại.
    To remake.
    Từ đồng nghĩa:revamp
  3. Để bù đắp; phát minh.
    To make up; invent.
🎬 Nghe “vamp up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish