vaunt

/ˈvȯnt/
danh từ
  • Thói khoe khoang khoác lác.
  • Lời khoe khoang khoác lác.
động từ
  • Khoe, khoe khoang, khoác lác.
Động từ
  1. (Nội động) Nói khoác lác.
    (intransitive) To speak boastfully.
    Từ đồng nghĩa:boastbrag
  2. (thông tục) Nói khoác lác về.
    (transitive) To speak boastfully about.
  3. (thông tục) Kiêu ngạo; để phô trương một cách vô ích; để phô trương.
    (transitive) To boast of; to make a vain display of; to display with ostentation.
    Near-synonym: flaunt
    Gần đồng nghĩa: phô trương
    Từ đồng nghĩa:flaunt
Danh từ
  1. Một trường hợp khoe khoang; một sự khoe khoang.
    An instance of vaunting; a boast.
  2. (lỗi thời) Phần đầu tiên.
    (obsolete) The first part.
🎬 Nghe “vaunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish