vaunt
/ˈvȯnt/danh từ
- Thói khoe khoang khoác lác.
- Lời khoe khoang khoác lác.
động từ
- Khoe, khoe khoang, khoác lác.
Động từ
- (Nội động) Nói khoác lác.(intransitive) To speak boastfully.
- (thông tục) Nói khoác lác về.(transitive) To speak boastfully about.
- (thông tục) Kiêu ngạo; để phô trương một cách vô ích; để phô trương.(transitive) To boast of; to make a vain display of; to display with ostentation.Near-synonym: flauntGần đồng nghĩa: phô trươngTừ đồng nghĩa:flaunt
Danh từ
- Một trường hợp khoe khoang; một sự khoe khoang.An instance of vaunting; a boast.
- (lỗi thời) Phần đầu tiên.(obsolete) The first part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vaunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish