veggie

/ˈvɛʤi/
Danh từ
  1. (thông tục) Rau.
    (informal) A vegetable.
    Từ đồng nghĩa:vegveggo
  2. (thông tục) Người ăn chay.
    (informal) A vegetarian.
    Từ đồng nghĩa:vegveggo
Tính từ
  1. (thân mật) Ăn chay; không ăn thịt; thích hợp cho người ăn chay; không có thịt.
    (informal) Vegetarian; not eating meat; suitable for vegetarians; without meat.
    Từ đồng nghĩa:veggo
  2. Giống rau, thực vật.
    Vegetable-like, vegetal.
    Từ đồng nghĩa:veggo
🎬 Nghe “veggie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish