veil
/ˈveɪl/danh từ
- Mạng che mặt.
- Trướng, màn.
- Bê ngoài giả dối, lốt.
- Tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh... ).
- Velum.
động từ
- Che mạng.
- Che, ám, phủ.
- Che đậy, che giấu, giấu kín.
Danh từ
- Một cái gì đó treo lên hoặc trải ra để che giấu hoặc bảo vệ khuôn mặt, hoặc che giấu một đồ vật khỏi tầm nhìn; thường bằng gạc, vải crepe hoặc vật liệu màng tương tự.Something hung up or spread out to hide or protect the face, or hide an object from view; usually of gauze, crepe, or similar diaphanous material.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì che khuất một phần tầm nhìn rõ ràng.(figurative) Anything that partially obscures a clear view.
- Một tấm bìa; cải trang; một chiếc mặt nạ; một sự giả vờ.A cover; disguise; a mask; a pretense.
- Vỏ bọc cho người hoặc vật; như, một cái caul (đặc biệt là trên đầu)A covering for a person or thing; as, a caul (especially over the head)a nun's veilmạng che mặt của một nữ tu
Động từ
- (thông tục) Đeo hoặc trang trí bằng mạng che mặt.(transitive) To dress in, or decorate with, a veil.
- (Động) Che giấu như dùng một tấm màn che.(transitive) To conceal as with a veil.The forest fire was veiled by smoke, but I could hear it clearly.Ngọn lửa rừng bị khói che khuất nhưng tôi vẫn có thể nghe rõ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish