veil

/ˈveɪl/
danh từ
  • Mạng che mặt.
  • Trướng, màn.
  • Bê ngoài giả dối, lốt.
  • Tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh... ).
  • Velum.
động từ
  • Che mạng.
  • Che, ám, phủ.
  • Che đậy, che giấu, giấu kín.
Danh từ
  1. Một cái gì đó treo lên hoặc trải ra để che giấu hoặc bảo vệ khuôn mặt, hoặc che giấu một đồ vật khỏi tầm nhìn; thường bằng gạc, vải crepe hoặc vật liệu màng tương tự.
    Something hung up or spread out to hide or protect the face, or hide an object from view; usually of gauze, crepe, or similar diaphanous material.
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì che khuất một phần tầm nhìn rõ ràng.
    (figurative) Anything that partially obscures a clear view.
  3. Một tấm bìa; cải trang; một chiếc mặt nạ; một sự giả vờ.
    A cover; disguise; a mask; a pretense.
  4. Vỏ bọc cho người hoặc vật; như, một cái caul (đặc biệt là trên đầu)
    A covering for a person or thing; as, a caul (especially over the head)
    a nun's veil
    mạng che mặt của một nữ tu
Động từ
  1. (thông tục) Đeo hoặc trang trí bằng mạng che mặt.
    (transitive) To dress in, or decorate with, a veil.
  2. (Động) Che giấu như dùng một tấm màn che.
    (transitive) To conceal as with a veil.
    The forest fire was veiled by smoke, but I could hear it clearly.
    Ngọn lửa rừng bị khói che khuất nhưng tôi vẫn có thể nghe rõ.
🎬 Nghe “veil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish