vellum

/ˈvɛləm/
danh từ
  • Giấy da bê; giấy thuộc.
  • Bản viết trên giấy da bê.
Danh từ
  1. Một loại giấy da làm từ da cừu, dê con hoặc bê.
    A type of parchment paper made from the skin of a lamb, baby goat, or calf.
  2. Một bài viết có chất lượng rất cao.
    A writing paper of very high quality.
🎬 Nghe “vellum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish