vellum
/ˈvɛləm/danh từ
- Giấy da bê; giấy thuộc.
- Bản viết trên giấy da bê.
Danh từ
- Một loại giấy da làm từ da cừu, dê con hoặc bê.A type of parchment paper made from the skin of a lamb, baby goat, or calf.
- Một bài viết có chất lượng rất cao.A writing paper of very high quality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vellum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish