venew

/ˈvɛnjuː/
Danh từ
  1. Cách viết cổ xưa của địa điểm.
    Archaic spelling of venue.
  2. (lỗi thời) một cú xoay người, như khi đấu kiếm
    (obsolete) A bout, or turn, as at fencing
    Từ đồng nghĩa:thrusthitveney
🎬 Nghe “venew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish