vent
/ˈvɛnt/danh từ
- Lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng.
- Miệng phun.
- Lỗ đít; huyệt.
- Ống khói.
- Sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá... ).
- Lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả).
động từ
- Mở lỗ thông; làm cho thông hơi.
- Làm cho hả, trút.
- Ngoi lên để thở.
Danh từ
- Một khe hở để các loại khí, đặc biệt là không khí, có thể đi qua.An opening through which gases, especially air, can pass.the vent of a cask; the vent of a mouldlỗ thông hơi của thùng; lỗ thông hơi của khuôn
- Một khẩu độ nhỏ.A small aperture.
- Một khe hở trong núi lửa mà từ đó dung nham hoặc khí chảy ra.An opening in a volcano from which lava or gas flows.
- Một lời ca ngợi; một thời gian dài bày tỏ sự thất vọng bằng lời nói.A rant; a long session of expressing verbal frustration.
Động từ
- (Nội động) Làm cho khí thoát ra ngoài.(intransitive) To allow gases to escape.The stove vents to the outside.Bếp có lỗ thông hơi ra bên ngoài.
- (chuyển tiếp) Để cho khí thoát ra khỏi (không gian kín, thùng chứa, v.v.).(transitive) To allow gases to escape from (a sealed space, container, etc.).
- (Ngoại động) Cho phép thoát ra ngoài qua lỗ thông hơi.(transitive) To allow to escape through a vent.Exhaust is vented to the outside.Khí thải được thông ra bên ngoài.
- (Nội động từ) Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.(transitive, intransitive) To express a strong emotion.He vents his anger violently.Anh trút cơn giận dữ dội.Từ đồng nghĩa:let off steam
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish