vent

/ˈvɛnt/
danh từ
  • Lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng.
  • Miệng phun.
  • Lỗ đít; huyệt.
  • Ống khói.
  • Sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá... ).
  • Lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả).
động từ
  • Mở lỗ thông; làm cho thông hơi.
  • Làm cho hả, trút.
  • Ngoi lên để thở.
Danh từ
  1. Một khe hở để các loại khí, đặc biệt là không khí, có thể đi qua.
    An opening through which gases, especially air, can pass.
    the vent of a cask; the vent of a mould
    lỗ thông hơi của thùng; lỗ thông hơi của khuôn
  2. Một khẩu độ nhỏ.
    A small aperture.
  3. Một khe hở trong núi lửa mà từ đó dung nham hoặc khí chảy ra.
    An opening in a volcano from which lava or gas flows.
  4. Một lời ca ngợi; một thời gian dài bày tỏ sự thất vọng bằng lời nói.
    A rant; a long session of expressing verbal frustration.
Động từ
  1. (Nội động) Làm cho khí thoát ra ngoài.
    (intransitive) To allow gases to escape.
    The stove vents to the outside.
    Bếp có lỗ thông hơi ra bên ngoài.
  2. (chuyển tiếp) Để cho khí thoát ra khỏi (không gian kín, thùng chứa, v.v.).
    (transitive) To allow gases to escape from (a sealed space, container, etc.).
  3. (Ngoại động) Cho phép thoát ra ngoài qua lỗ thông hơi.
    (transitive) To allow to escape through a vent.
    Exhaust is vented to the outside.
    Khí thải được thông ra bên ngoài.
  4. (Nội động từ) Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
    (transitive, intransitive) To express a strong emotion.
    He vents his anger violently.
    Anh trút cơn giận dữ dội.
    Từ đồng nghĩa:let off steam
🎬 Nghe “vent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish