ventilate

/ˈvɛntəˌleɪt/
động từ
  • Thông gió, thông hơi.
  • Lọc (máu) bằng oxy.
  • Công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi.
Động từ
  1. Để thay thế không khí cũ hoặc độc hại bằng không khí trong lành.
    To replace stale or noxious air with fresh.
  2. Để lưu thông không khí qua một tòa nhà, v.v.
    To circulate air through a building, etc.
  3. Để cung cấp một lỗ thông hơi.
    To provide with a vent.
  4. Để một cái gì đó tiếp xúc với sự lưu thông của không khí trong lành.
    To expose something to the circulation of fresh air.
🎬 Nghe “ventilate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish