ventilate
/ˈvɛntəˌleɪt/động từ
- Thông gió, thông hơi.
- Lọc (máu) bằng oxy.
- Công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi.
Động từ
- Để thay thế không khí cũ hoặc độc hại bằng không khí trong lành.To replace stale or noxious air with fresh.
- Để lưu thông không khí qua một tòa nhà, v.v.To circulate air through a building, etc.
- Để cung cấp một lỗ thông hơi.To provide with a vent.
- Để một cái gì đó tiếp xúc với sự lưu thông của không khí trong lành.To expose something to the circulation of fresh air.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ventilate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish