venturing
/ˈvɛntʃɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của venture.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của liên doanhpresent participle and gerund of venture
Danh từ
- Hành động của một người mạo hiểm.The act of one who ventures.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venturing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish