venturesome

/ˈvɛntʃɚsəm/
tính từ
  • Mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh.
Tính từ
  1. Phiêu lưu; in đậm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
    Adventurous; bold; willing to take risks.
    Từ đồng nghĩa:adventuresomedaring
  2. Có khả năng nguy hiểm; đầy rủi ro.
    Potentially hazardous; risky.
    Từ đồng nghĩa:adventuresomedaring
🎬 Nghe “venturesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish