venturesome
/ˈvɛntʃɚsəm/tính từ
- Mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh.
Tính từ
- Phiêu lưu; in đậm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro.Adventurous; bold; willing to take risks.
- Có khả năng nguy hiểm; đầy rủi ro.Potentially hazardous; risky.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venturesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish