versed

/ˈvɚst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của verse
tính từ
  • Thành thạo, giỏi, sành.
Tính từ
  1. Có kiến ​​thức hoặc kỹ năng, thông qua học tập hoặc kinh nghiệm; thân thuộc; đã luyện tập.
    Knowledgeable or skilled, either through study or experience; familiar; practiced.
    Từ đồng nghĩa:conversant
Động từ
  1. quá khứ của câu thơ
    past of verse
🎬 Nghe “versed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish