versed
/ˈvɚst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của verse
tính từ
- Thành thạo, giỏi, sành.
Tính từ
- Có kiến thức hoặc kỹ năng, thông qua học tập hoặc kinh nghiệm; thân thuộc; đã luyện tập.Knowledgeable or skilled, either through study or experience; familiar; practiced.Từ đồng nghĩa:conversant
Động từ
- quá khứ của câu thơpast of verse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “versed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish