version

/ˈvərʒən/
danh từ
  • Bản dịch.
  • Bài dịch.
  • Lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả.
  • Thủ thuật xoay thai.
Danh từ
  1. Một hình thức cụ thể hoặc biến thể của một cái gì đó.
    A specific form or variation of something.
  2. Một bản dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    A translation from one language to another.
    It's only in the King James Version of the Bible.
    Nó chỉ có trong Phiên bản King James của Kinh thánh.
  3. (giáo dục, cổ xưa) Một bài tập ở trường, thường là sáng tác bằng tiếng nước ngoài.
    (education, archaic) A school exercise, generally of composition in a foreign language.
  4. (lỗi thời) Hành động dịch hoặc dịch thuật từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    (obsolete) The act of translating, or rendering, from one language into another language.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tính toán) Để theo dõi (tệp, tài liệu, v.v.) trong hệ thống lập phiên bản.
    (transitive, computing) To keep track of (a file, document, etc.) in a versioning system.
🎬 Nghe “version” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish