versal

/ˈvər-səl/
tính từ
  • Riêng lẻ, cá nhân.
  • Toàn cầu.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Phổ thông
    (obsolete) Universal
Danh từ
  1. (kiểu chữ, thư pháp) Chữ trang trí bắt đầu một phần
    (typography, calligraphy) Ornamental letter that begins a section
    Từ đồng nghĩa:drop capinitial
🎬 Nghe “versal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish