versatility
/ˈvɚsətl̟/danh từ
- sự có nhiều tài; tính linh hoạt
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) tính lúc lắc (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
Danh từ
- Thuộc tính linh hoạt hoặc có nhiều khả năng khác nhau.The property of being versatile or having many different abilities.Those are the sort of women who polish a young man the most, and who give him that habit of complaisance, and that flexibility and versatility of manners which prove of great use to him with men, and in the course of business.Đó là những kiểu phụ nữ đánh bóng một chàng trai trẻ nhiều nhất và tạo cho anh ta thói quen chiều chuộng cũng như sự linh hoạt và linh hoạt trong cách cư xử chứng tỏ anh ta có ích rất nhiều với đàn ông và trong quá trình kinh doanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “versatility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish