vernacular
/vɚˈnækjəlɚ/tính từ
- Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ).
- Viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương.
- Địa phương (bệnh tật, tên cây... ).
danh từ
- Tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ.
- Tiếng riêng, tiếng lóng (của một nghề).
Danh từ
- Ngôn ngữ của một dân tộc hoặc một ngôn ngữ quốc gia.The language of a people or a national language.The principal vernacular of the United States is English.Ngôn ngữ chính của Hoa Kỳ là tiếng Anh.
- Lời nói hoặc phương ngữ hàng ngày, bao gồm cả từ thông tục, trái ngược với thành ngữ tiêu chuẩn, văn học, phụng vụ hoặc khoa học.Everyday speech or dialect, including colloquialisms, as opposed to standard, literary, liturgical, or scientific idiom.Near-synonyms: basilect, demoticTừ gần đồng nghĩa: basilect, demotic
- Ngôn ngữ độc đáo của một nhóm người cụ thể.Language unique to a particular group of people.Near-synonyms: jargon, argot, dialect, slangTừ gần đồng nghĩa: biệt ngữ, argot, phương ngữ, tiếng lóng
- Một ngôn ngữ thiếu tiêu chuẩn hóa hoặc một hình thức viết.A language lacking standardization or a written form.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến ngôn ngữ hàng ngày, trái ngược với thành ngữ tiêu chuẩn, văn học, phụng vụ hoặc khoa học.Of or pertaining to everyday language, as opposed to standard, literary, liturgical, or scientific idiom.Near-synonyms: common, everyday, indigenous, ordinary, vulgar, colloquial, basilectal, demoticTừ gần đồng nghĩa: thông thường, hàng ngày, bản địa, bình thường, thô tục, thông tục, cơ bản, bình dân
- Thuộc nước nơi sinh; của riêng mình do bẩm sinh hoặc do bản chất.Belonging to the country of one's birth; one's own by birth or by nature.Near-synonyms: native, indigenous; endemicTừ gần đồng nghĩa: bản địa, bản địa; đặc hữu
- (kiến trúc) Thuộc hoặc liên quan đến vật liệu và phong cách xây dựng địa phương; không được nhập khẩu.(architecture) Of or related to local building materials and styles; not imported.Từ đồng nghĩa:folk
- (nghệ thuật) Gắn liền với ký ức tập thể; không được nhập khẩu.(art) Connected to a collective memory; not imported.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vernacular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish