verily

/ˈverəli/
phó từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực
Trạng từ
  1. Thực sự; chắc chắn; Thành thật; trong sự thật.
    Truly; doubtless; honestly; in truth.
  2. một cách tự tin, chắc chắn
    confidently, certainly
🎬 Nghe “verily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish