vex

/ˈvɛks/
động từ
  • Làm bực, làm phật ý.
  • ; (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả).
Động từ
  1. (Động) Làm khó chịu, chọc tức.
    (transitive) To annoy, irritate.
    Billy's professor was vexed by his continued failure to improve his grades.
    Giáo sư của Billy rất khó chịu vì anh liên tục không cải thiện được điểm số của mình.
  2. (thông tục) Gây ra (tinh thần) đau khổ; đến đau khổ.
    (transitive) To cause (mental) suffering to; to distress.
    Từ đồng nghĩa:afflictgrametorment
  3. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Gây rắc rối mạnh mẽ, quấy rối.
    (transitive, now rare) To trouble aggressively, to harass.
    Từ đồng nghĩa:besethasslebadgerbaitbedevil
  4. (Từ lóng, hiếm) Xoắn, dệt.
    (transitive, rare) To twist, to weave.
    Từ đồng nghĩa:afflictaggrieveplagueatraycag
Danh từ
  1. (Scotland, lỗi thời) Rắc rối.
    (Scotland, obsolete) A trouble.
🎬 Nghe “vex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish