vexation

/vɛkˈseɪʃən/
danh từ
  • Sự làm bực mình, sự làm phật ý.
  • Sự bực mình, sự phật ý.
  • Điều phiền toái, điều khó chịu.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động chọc tức, làm phiền, chọc tức ai đó hoặc cái gì đó; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (uncountable) The action of vexing, annoying, or irritating someone or something; (countable) an instance of this.
  2. (không đếm được) Trạng thái bực tức, khó chịu, khó chịu; khó chịu, khó chịu; cũng có sự thất vọng, bất mãn, bất hạnh; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (uncountable) The state of being vexed, annoyed, or irritated; annoyance, irritation; also, disappointment, discontentment, unhappiness; (countable) an instance of this.
  3. (đếm được) Nguồn gây đau khổ hoặc rắc rối về tinh thần; một sự phiền não, một sự khốn khổ; ngoài ra còn là nguồn gây khó chịu hoặc khó chịu; một sự khó chịu, một sự khó chịu.
    (countable) A source of mental distress or trouble; an affliction, a woe; also, a source of annoyance or irritation; an annoyance, an irritant.
  4. (lỗi thời, không đếm được) Hành động sử dụng vũ lực hoặc bạo lực đối với ai đó hoặc vật gì đó; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (obsolete, uncountable) The action of using force or violence on someone or something; (countable) an instance of this.
🎬 Nghe “vexation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish