vibrato

/vɪˈbrɑːtoʊ/
danh từ
  • Tiếng rung; tiếng réo rắt (tác động đập nhanh hoặc rung rung khi hát, trên đàn giây, đàn gió, gồm những biến đổi nhanh nhẹ về độ cao).
Danh từ
  1. (âm nhạc) Hiệu ứng hoặc kỹ thuật âm nhạc trong đó cao độ hoặc tần số của một nốt hoặc âm thanh được nâng lên và hạ xuống nhanh chóng và liên tục trong một khoảng cách nhỏ trong suốt thời gian của nốt hoặc âm thanh đó.
    (music) The musical effect or technique where the pitch or frequency of a note or sound is quickly and repeatedly raised and lowered over a small distance for the duration of that note or sound.
Tính từ
  1. (Từ lóng trên mạng, hài hước) Bị bóp méo bằng cách chỉnh sửa âm thanh để nó trở nên chao đảo hơn, thường nhằm mục đích hài hước.
    (Internet slang, humorous) Distorted by editing a sound so it becomes more wobbled, usually for humorous purposes.
    Yoshi Dance But Every Time He Showing His Face It Gets Vibrato
    Yoshi nhảy nhưng mỗi lần anh ấy lộ mặt là nó lại bị rung
🎬 Nghe “vibrato” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish