vibe
/ˈvaɪb/Danh từ
- (không chính thức, ban đầu là biệt ngữ Thời đại mới, thường ở số nhiều) Một bầu không khí hoặc hào quang cảm thấy thuộc về một người, địa điểm hoặc đồ vật.(informal, originally New Age jargon, often in the plural) An atmosphere or aura felt to belong to a person, place or thing.The couple canceled their night out when they got a bad vibe from the new babysitter.Cặp đôi đã hủy bỏ buổi đi chơi khi nhận được cảm giác không tốt từ người trông trẻ mới.Từ đồng nghĩa:feeling
- (không chính thức, đứng trước) Cái gì đó tốt, hợp thời trang, dễ chịu hoặc không khí; một điều hoặc một người có một sự rung cảm tốt.(informal, preceded by the) Something that is good, trendy, pleasant, or atmospheric; a thing or person with a good vibe.
- (chỉ số nhiều, thông tục) Máy rung.(plural only, colloquial) A vibraphone.
- (Thân mật) Sự rung động.(informal) Vibration.
Động từ
- (nghĩa bóng, thông tục) Kích thích bằng máy rung.(transitive, colloquial) To stimulate with a vibrator.
- (thông tục, thông tục) Thư giãn và tận hưởng.(intransitive, colloquial) To relax and enjoy oneself.
- (Nội động từ, thông tục) Đồng ý.(intransitive, colloquial) To agree.Từ đồng nghĩa:jibe
- (nội động từ, thông tục, với) Hòa hợp; để đánh nó đi.(intransitive, colloquial, with with) To get along; to hit it off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vibe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish