vicar of christ

/ˈvɪkər əv kraɪst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "vicar of christ". Phiên âm /ˈvɪkər əv kraɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "vicar of christ" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “vicar of christ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish