vicinity
/vəˈsɪnəti/- lân cận in the v. of... gần ...
- v. of a point lân cận của một điểm
Danh từ
- Gần gũi; trạng thái ở gần.Proximity; the state of being near.There was a crackling sound in the vicinity of my right ear.Có một âm thanh tanh tách vang lên bên tai phải của tôi.
- Vùng lân cận; vùng lân cận; khu vực xung quanh.Neighbourhood; nearby region; surrounding area.There is a hurricane in the vicinity of the Bahamas.Có một cơn bão ở vùng lân cận Bahamas.
- Kích thước hoặc số lượng gần đúng.Approximate size or amount.I weigh in the vicinity of 80kg.Tôi nặng khoảng 80kg.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vicinity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish