vicinity

/vəˈsɪnəti/
  • lân cận in the v. of... gần ...
  • v. of a point lân cận của một điểm
Danh từ
  1. Gần gũi; trạng thái ở gần.
    Proximity; the state of being near.
    There was a crackling sound in the vicinity of my right ear.
    Có một âm thanh tanh tách vang lên bên tai phải của tôi.
  2. Vùng lân cận; vùng lân cận; khu vực xung quanh.
    Neighbourhood; nearby region; surrounding area.
    There is a hurricane in the vicinity of the Bahamas.
    Có một cơn bão ở vùng lân cận Bahamas.
  3. Kích thước hoặc số lượng gần đúng.
    Approximate size or amount.
    I weigh in the vicinity of 80kg.
    Tôi nặng khoảng 80kg.
🎬 Nghe “vicinity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish