victual

/ˈvi-tᵊl/
danh từ
  • Thức ăn; lương thực, thực phẩm.
động từ
  • Mua thức ăn.
  • Ăn uống.
  • Cung cấp lương thực thực phẩm.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Thực phẩm phù hợp cho con người (hoặc đôi khi là động vật).
    (archaic) Food fit for human (or occasionally animal) consumption.
  2. (cổ xưa, chủ yếu ở số nhiều) Nguồn cung cấp thực phẩm; quy định.
    (archaic, chiefly in the plural) Food supplies; provisions.
  3. Cây ăn được.
    Edible plants.
  4. Ngũ cốc thuộc bất kỳ loại nào.
    Grain of any kind.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phản xạ, chủ yếu là quân sự, hàng hải) Cung cấp (quân đội, một địa điểm, một con tàu, v.v., hoặc bản thân) một kho lương thực hoặc thực phẩm; để cung cấp.
    (transitive, reflexive, chiefly military, nautical) To provide (military troops, a place, a ship, etc., or oneself) with a stock of victuals or food; to provision.
  2. (nội động từ, chủ yếu là quân sự, hàng hải) Cung cấp hoặc mua sắm nguồn cung cấp thực phẩm.
    (intransitive, chiefly military, nautical) To lay in or procure food supplies.
  3. (Nội động) Ăn.
    (intransitive) To eat.
🎬 Nghe “victual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish