vie
/ˈvaɪ/động từ
- Ganh đua; tranh, tranh giành, cạnh tranh, thi đua.
Động từ
- (nội động) Tranh giành ưu thế; tranh đấu; cạnh tranh một cách hăng hái để đạt được một cái gì đó(intransitive) To fight for superiority; to contend; to compete eagerly so as to gain something.Near-synonym: opposeGần đồng nghĩa: phản đối
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Đối thủ (cái gì đó), v.v.(transitive, archaic) To rival (something), etc.
- (ngoại động) Làm hoặc sản xuất trong sự thi đua, cạnh tranh, ganh đua; để đưa vào cạnh tranh; để ồn ào.(transitive) To do or produce in emulation, competition, or rivalry; to put in competition; to bandy.
- Để đặt cược; để cá cược.To stake; to wager.
Danh từ
- (từ cũ) Cuộc thi.(obsolete) A contest.
Chưa có góp ý cho “vie”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish