vie

/ˈvaɪ/
động từ
  • Ganh đua; tranh, tranh giành, cạnh tranh, thi đua.
Động từ
  1. (nội động) Tranh giành ưu thế; tranh đấu; cạnh tranh một cách hăng hái để đạt được một cái gì đó
    (intransitive) To fight for superiority; to contend; to compete eagerly so as to gain something.
    Near-synonym: oppose
    Gần đồng nghĩa: phản đối
    Từ đồng nghĩa:competebattlecontestoppose
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa) Đối thủ (cái gì đó), v.v.
    (transitive, archaic) To rival (something), etc.
  3. (ngoại động) Làm hoặc sản xuất trong sự thi đua, cạnh tranh, ganh đua; để đưa vào cạnh tranh; để ồn ào.
    (transitive) To do or produce in emulation, competition, or rivalry; to put in competition; to bandy.
  4. Để đặt cược; để cá cược.
    To stake; to wager.
Danh từ
  1. (từ cũ) Cuộc thi.
    (obsolete) A contest.

Chưa có góp ý cho “vie”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish