visibleness
/ˈvi-zə-bəl/danh từ
- Tính chất trông thấy được.
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của khả năng hiển thị.The state or quality of being visible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visibleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish