visibly

/ˈvɪzəbəl/
phó từ
  • rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên
Trạng từ
  1. Một cách có thể nhìn thấy được; một cách công khai.
    In a visible manner; openly.
    He was visibly upset while reading the news live on air about the school shooting.
    Anh ấy rõ ràng rất khó chịu khi đọc tin tức trực tiếp về vụ xả súng ở trường học.
    Từ đồng nghĩa:apparentlyevidentlyplainly
🎬 Nghe “visibly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish