visitor

/ˈvɪzətɚ/
danh từ
  • Khách, người đến thăm.
  • Người thanh tra, người kiểm tra (trường học... ).
Danh từ
  1. Người đến thăm người khác; có người ở lại làm khách.
    Someone who visits someone else; someone staying as a guest.
    Từ đồng nghĩa:visitant
  2. Ai đó đến thăm một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể; một người tham quan hoặc khách du lịch.
    Someone who pays a visit to a specific place or event; a sightseer or tourist.
    Từ đồng nghĩa:visitant
  3. (thể thao, thường ở số nhiều) Ai đó, hoặc một đội, đang thi đấu xa nhà.
    (sports, usually in the plural) Someone, or a team, that is playing away from home.
    Từ đồng nghĩa:visitant
  4. (luật) Người được ủy quyền đến thăm một tổ chức để kiểm tra xem nó có được quản lý phù hợp hay không.
    (law) A person authorized to visit an institution to see that it is being managed properly.
    Từ đồng nghĩa:visitant
🎬 Nghe “visitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish