visitor
/ˈvɪzətɚ/danh từ
- Khách, người đến thăm.
- Người thanh tra, người kiểm tra (trường học... ).
Danh từ
- Người đến thăm người khác; có người ở lại làm khách.Someone who visits someone else; someone staying as a guest.Từ đồng nghĩa:visitant
- Ai đó đến thăm một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể; một người tham quan hoặc khách du lịch.Someone who pays a visit to a specific place or event; a sightseer or tourist.Từ đồng nghĩa:visitant
- (thể thao, thường ở số nhiều) Ai đó, hoặc một đội, đang thi đấu xa nhà.(sports, usually in the plural) Someone, or a team, that is playing away from home.Từ đồng nghĩa:visitant
- (luật) Người được ủy quyền đến thăm một tổ chức để kiểm tra xem nó có được quản lý phù hợp hay không.(law) A person authorized to visit an institution to see that it is being managed properly.Từ đồng nghĩa:visitant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish