vital

/ˈvaɪtl̟/
tính từ
  • Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
  • Sống còn, quan trọng.
  • Nguy hiểm đến tính mạng.
  • Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc đặc trưng của cuộc sống.
    Relating to or characteristic of life.
    vital energies; vital functions; vital actions
    năng lượng sống; chức năng quan trọng; hành động quan trọng
    Từ đồng nghĩa:lifely
  2. Cần thiết cho sự tiếp tục của cuộc sống; là chỗ dựa của cuộc sống; là cái mà cuộc sống phụ thuộc vào.
    Necessary to the continuation of life; being the seat of life; being that on which life depends.
    The brain is a vital organ.
    Bộ não là một cơ quan quan trọng.
  3. Tiếp thêm sinh lực hoặc mang lại sự sống.
    Invigorating or life-giving.
  4. Cần thiết để tiếp tục tồn tại.
    Necessary to continued existence.
    The transition to farming was vital for the creation of civilisation.
    Việc chuyển đổi sang nông nghiệp là rất quan trọng cho việc tạo ra nền văn minh.
🎬 Nghe “vital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish