visited
/ˈvɪzət/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của visit
Động từ
- phân từ quá khứ của chuyến thămpast participle of visit
Tính từ
- Điều đó đã nhận được một chuyến thăm hoặc thăm.That has received a visit or visits.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish